惟独 là gì?
惟独 [wéi dú] có nghĩa là chỉ; duy nhất; chỉ một mình.
Nghĩa của từ 惟独 trong tiếng Việt
- chỉ
- duy nhất
- chỉ một mình
Cách đọc và ghi nhớ 惟独
惟独 được đọc là wéi dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ; duy nhất; chỉ một mình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .