Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惘然

wǎng rán

惘然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惘然 trong tiếng Việt

nản lòng; bối rối; không quyết đoán; sững sờ

Tra từ liên quan