悟入 wù rù 悟入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悟入 trong tiếng Việt hiểu; thấu hiểu bản chất tối hậu của sự vật (Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan