Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惟有

wéi yǒu

惟有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惟有 trong tiếng Việt

biến thể của 唯有[wei2 you3]

Tra từ liên quan