Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慰劳慰勞

wèi láo

慰劳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慰劳 trong tiếng Việt

bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủi

Tra từ liên quan