慰劳慰勞 wèi láo 慰劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慰劳 trong tiếng Việt bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan