Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惟一

wéi yī

惟一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惟一 trong tiếng Việt

biến thể của 唯一[wei2 yi1]

Tra từ liên quan