Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悟空

Wù Kōng

悟空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悟空 trong tiếng Việt

Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 You2 Ji4]

Tra từ liên quan