Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初来乍到初來乍到

chū lái zhà dào

初来乍到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初来乍到 trong tiếng Việt

là người mới đến; vừa chân ướt chân ráo

Tra từ liên quan