心里
ngực; tim; tâm trí
ngực; tim; tâm trí
心里 thường mang nghĩa “ngực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 心里 cùng cụm 心里话 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cảm xúc thật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bệnh tim mạch
›心血管xīn xuè guǎntim mạch
›心血xīn xuètâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ
›心里话xīn li huà(bày tỏ) cảm xúc thật; suy nghĩ trong lòng; tâm tư thầm kín
›心脏骤停xīn zàng zhòu tíngngừng tim
›心术xīn shùmưu đồ; kế hoạch; ý định; mưu mô; tính toán (của một người)
›心里有谱xīn lǐ yǒu pǔcó kế hoạch trong đầu
›心里有鬼xīn li yǒu guǐcó động cơ bí mật; cảm thấy tội lỗi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.