心如止水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心如止水
thanh thản trong lòng
Giản thể心如止水
Phồn thể心如止水
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng