张張 zhāng 张 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 张 trong tiếng Việt mở ra; trải ra; tờ giấy; lượng từ cho vật phẳng, tờ; lượng từ cho phiếu bầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan