Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāng

张 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张 trong tiếng Việt

mở ra; trải ra; tờ giấy; lượng từ cho vật phẳng, tờ; lượng từ cho phiếu bầu

Tra từ liên quan