张秋
Cho Chang (Harry Potter)
Cho Chang (Harry Potter)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Iris Chang (1968-2004), nhà sử học và tác giả người Mỹ gốc Hoa của "The Rape of Nanking"
›张目zhāng mùmở to mắt
›张籍Zhāng JíTrương Tịch (767-830), nhà thơ đời Đường
›张皇zhāng huánghoảng hốt; bối rối
›张罗zhāng luochăm sóc; gây quỹ; chăm lo (khách, khách hàng, v.v.)
›张王李赵Zhāng Wáng Lǐ Zhàobất kỳ ai; bất cứ ai
›张闻天Zhāng Wén tiānTrương Văn Thiên (1900-1976), lãnh đạo và nhà lý luận của ĐCSTQ
›张献忠Zhāng Xiàn zhōngTrương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.