Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张皇張皇

zhāng huáng

张皇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张皇 trong tiếng Việt

hoảng hốt; bối rối

Tra từ liên quan