张罗張羅 zhāng luo 张罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 张罗 trong tiếng Việt chăm sóc; gây quỹ; chăm lo (khách, khách hàng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan