Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张罗張羅

zhāng luo

张罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张罗 trong tiếng Việt

chăm sóc; gây quỹ; chăm lo (khách, khách hàng, v.v.)

Tra từ liên quan