带动
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
带动 thường mang nghĩa “thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 带动, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
năng động; thú vị; hấp dẫn
›带兵dài bīngdẫn dắt quân đội
›带坏dài huàidẫn dắt hư hỏng
›带来dài láimang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra
›带原者dài yuán zhěngười mang mầm bệnh
›带刺dài cìcó gai; (ví dụ) châm chọc; mỉa mai
›带去dài qumang đi
›带分数dài fēn shùphân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư); xem thêm…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.