市委
ủy ban thành phố
ủy ban thành phố
市委 thường mang nghĩa “ủy ban thành phố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 市委, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
diện mạo thành phố
›市政府shì zhèng fǔtòa thị chính; chính quyền thành phố
›市场调查shì chǎng diào chánghiên cứu thị trường
›市场经济shì chǎng jīng jìkinh tế thị trường
›市寸shì cùnthốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)
›市场竞争shì chǎng jìng zhēngcạnh tranh trong thị trường
›市尺shì chǐthước (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ mét)
›市场营销shì chǎng yíng xiāotiếp thị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.