工薪阶层工薪階層 gōng xīn jiē céng 工薪阶层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工薪阶层 trong tiếng Việt giai cấp làm công ăn lương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan