Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工况工況

gōng kuàng

工况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工况 trong tiếng Việt

điều kiện làm việc (của thiết bị)

Tra từ liên quan