Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川党参川黨參

Chuān dǎng shēn

川党参 là gì?

川党参 [Chuān dǎng shēn] có nghĩa là đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川党参 trong tiếng Việt

đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 川党参

川党参 được đọc là Chuān dǎng shēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan