州
州 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 州 trong tiếng Việt
châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính; bang (ví dụ: của Mỹ); vùng (Nga); tiểu bang (Thụy Sĩ)
châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính; bang (ví dụ: của Mỹ); vùng (Nga); tiểu bang (Thụy Sĩ)