Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhōu

州 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 州 trong tiếng Việt

châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính; bang (ví dụ: của Mỹ); vùng (Nga); tiểu bang (Thụy Sĩ)

Tra từ liên quan