Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川党川黨

Chuān dǎng

川党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川党 trong tiếng Việt

đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan