Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēng

崩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩 trong tiếng Việt

sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đế; băng hà

Tra từ liên quan