崩 bēng 崩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 崩 trong tiếng Việt sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đế; băng hà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan