Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小蜜

xiǎo mì

小蜜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小蜜 trong tiếng Việt

(miệt thị) bạn gái của đàn ông đã có vợ

Tra từ liên quan