Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并立並立

bìng lì

并立 là gì?

并立 [bìng lì] có nghĩa là tồn tại song song; tồn tại đồng thời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并立 trong tiếng Việt

  1. tồn tại song song
  2. tồn tại đồng thời

Cách đọc và ghi nhớ 并立

并立 được đọc là bìng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tồn tại song song; tồn tại đồng thời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan