Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并行口並行口

bìng xíng kǒu

并行口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并行口 trong tiếng Việt

cổng song song (máy tính)

Tra từ liên quan