Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并行不悖並行不悖

bìng xíng bù bèi

并行不悖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并行不悖 trong tiếng Việt

chạy song song mà không cản trở; không loại trừ lẫn nhau; hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột

Tra từ liên quan