Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤征

gū zhēng

孤征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤征 trong tiếng Việt

tự hành động một mình; chiến đấu một mình

Tra từ liên quan