Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤掌难鸣孤掌難鳴

gū zhǎng nán míng

孤掌难鸣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤掌难鸣 trong tiếng Việt

Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.; Phải có đôi mới làm nên chuyện.; Khó đạt được điều gì nếu không có sự hỗ trợ

Tra từ liên quan