孤独
cô đơn; đơn độc
cô đơn; đơn độc
孤独 thường mang nghĩa “cô đơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 孤独, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gà đơn độc (Gallinago solitaria)
›孤绝gū juécô lập; đơn độc
›孤男寡女gū nán guǎ nǚmột người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân; người độc thân; một nam một nữ ở cùng nhau (thường…
›孤老gū lǎongười già cô đơn; khách quen (ở nhà thổ)
›孤注一掷gū zhù yī zhìđánh cược tất cả vào một lần
›孤独症gū dú zhèngchứng tự kỷ
›孤掌难鸣gū zhǎng nán míngKhó vỗ tay chỉ với một bàn tay.; Phải có đôi mới làm nên chuyện.; Khó đạt được điều gì nếu không có sự hỗ trợ
›孤拔Gū báAmédée Courbet (1826-1885), đô đốc Pháp đã giành được một loạt chiến thắng quan trọng trên đất liền và trên…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.