孤寡 gū guǎ 孤寡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孤寡 trong tiếng Việt trẻ mồ côi và góa phụ; cô đơn; sự cô đơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan