Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤寒

gū hán

孤寒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤寒 trong tiếng Việt

cô đơn và nghèo khó; khiêm nhường; (tiếng Quảng Đông) keo kiệt

Tra từ liên quan