孤寒 gū hán 孤寒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孤寒 trong tiếng Việt cô đơn và nghèo khó; khiêm nhường; (tiếng Quảng Đông) keo kiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan