Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤男寡女

gū nán guǎ nǚ

孤男寡女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤男寡女 trong tiếng Việt

một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân; người độc thân; một nam một nữ ở cùng nhau (thường trong bối cảnh riêng tư)

Tra từ liên quan