好评
lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực
lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực
好评 thường mang nghĩa “lời phê bình tích cực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好评, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lời khuyên chân thành; nói giúp ai lời tốt đẹp; lời hay; lời tử tế; lời nói nghe hay nhưng không làm theo
›好说hǎo shuōdễ xử lý; không thành vấn đề; (đáp lời lịch sự) bạn quá khen
›好言好语hǎo yán hǎo yǔlời nói chân thành, tốt đẹp
›好言hǎo yánlời nói tử tế
›好走hǎo zǒuthượng lộ bình an; chúc đi đường bình an
›好起来hǎo qǐ laitrở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục
›好记hǎo jìdễ nhớ
›好象hǎo xiàngdường như; giống như (biến thể của 好像[hao3 xiang4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.