Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好象

hǎo xiàng

好象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好象 trong tiếng Việt

dường như; giống như (biến thể của 好像[hao3 xiang4])

Tra từ liên quan