Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶拽

nǎi zhuǎi

奶拽 là gì?

奶拽 [nǎi zhuǎi] có nghĩa là (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 奶拽 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu

Cách đọc và ghi nhớ 奶拽

奶拽 được đọc là nǎi zhuǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan