Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶母

nǎi mǔ

奶母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶母 trong tiếng Việt

nhũ mẫu

Tra từ liên quan