Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶子

nǎi zi

奶子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶子 trong tiếng Việt

(thông tục) sữa; (thông tục) ngực; vú; bầu ngực

Tra từ liên quan