Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套结套結

tào jié

套结 là gì?

套结 [tào jié] có nghĩa là một cái thòng lọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套结 trong tiếng Việt

một cái thòng lọng

Cách đọc và ghi nhớ 套结

套结 được đọc là tào jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cái thòng lọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan