套红套紅 tào hóng 套红 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 套红 trong tiếng Việt in một phần của trang (ví dụ: tiêu đề) bằng màu đỏ (hoặc màu khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan