Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套绳套繩

tào shéng

套绳 là gì?

套绳 [tào shéng] có nghĩa là một cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套绳 trong tiếng Việt

một cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc)

Cách đọc và ghi nhớ 套绳

套绳 được đọc là tào shéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cái dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan