Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套牌车套牌車

tào pái chē

套牌车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套牌车 trong tiếng Việt

xe gắn biển số giả

Tra từ liên quan