Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套索

tào suǒ

套索 là gì?

套索 [tào suǒ] có nghĩa là một cái thòng lọng; nút thắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套索 trong tiếng Việt

  1. một cái thòng lọng
  2. nút thắt

Cách đọc và ghi nhớ 套索

套索 được đọc là tào suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cái thòng lọng; nút thắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan