套牢
套牢 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 套牢 trong tiếng Việt
làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng; bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán
làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng; bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán