Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套牢

tào láo

套牢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套牢 trong tiếng Việt

làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng; bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán

Tra từ liên quan