Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套数套數

tào shù

套数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套数 trong tiếng Việt

chuỗi bài trong kinh kịch Trung Quốc; (nghĩa bóng) một loạt mánh khóe; lời nói lịch sự; số lượng (những thứ được đếm bằng 套 [tao4], như nhà cửa)

Tra từ liên quan