Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔逃

bēn táo

奔逃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔逃 trong tiếng Việt

chạy trốn; chạy thoát

Tra từ liên quan