大村乡
Thị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Thị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›大林Dà líntrấn Dalin hay Talin ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›大林镇Dà lín Zhèntrấn Dalin hay Talin ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›大柴旦Dà chái dànđơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4…
›大杓鹬dà sháo yù(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
›大杜鹃dà dù juān(loài chim ở Trung Quốc) chim cúc cu thường (Cuculus canorus)
›大李杜Dà Lǐ DùLý Bạch 李白[Li3 Bai2] và Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]
›大东Dà dōngquận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.