大月支 là gì?
大月支 [Dà Yuè zhī] có nghĩa là biến thể của 大月氏[Da4 Yue4 zhi1].
Nghĩa của từ 大月支 trong tiếng Việt
biến thể của 大月氏[Da4 Yue4 zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 大月支
大月支 được đọc là Dà Yuè zhī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 大月氏[Da4 Yue4 zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .