Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大有

dà yǒu

大有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大有 trong tiếng Việt

có rất nhiều ... (thường theo sau bởi một từ song âm, như trong 大有希望[da4 you3 xi1 wang4]); (văn học) được mùa; dồi dào

Tra từ liên quan