Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大有作为大有作為

dà yǒu zuò wéi

大有作为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大有作为 trong tiếng Việt

đạt được nhiều thành tựu; có triển vọng tốt; có tương lai đầy hứa hẹn

Tra từ liên quan