不空成就佛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不空成就佛
Phật Bất Không Thành Tựu
Giản thể不空成就佛
Phồn thể不空成就佛
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng